mount tacoma
Mount Rainier, also known as Mount Tacoma, rises majestically above the surrounding forests.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Núi Tacoma: "Mount Tacoma" là tên gọi khác của núi Rainier, một đỉnh núi lửa nổi tiếng ở bang Washington, Hoa Kỳ. Đây là đỉnh cao nhất trong dãy núi Cascade, với độ cao 14.410 feet (khoảng 4.392 mét). Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng của người bản địa Puyallup, có nghĩa là "người mẹ của vùng nước".
Ví dụ sử dụng
- (Núi Tacoma thường bị tuyết phủ quanh năm.)
- (Những người leo núi đặt mục tiêu lên đến đỉnh núi Tacoma, nhưng điều này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to name Mount Tacoma": đặt tên cho ngọn núi này, thường được dùng trong các cuộc tranh luận về tên gọi chính thức (giữa "Mount Rainier" và "Mount Tacoma").
- Local tribes have long advocated to officially rename the mountain Mount Tacoma. (Các bộ lạc địa phương từ lâu đã kêu gọi đổi tên chính thức ngọn núi thành núi Tacoma.)
Biến thể và từ gần giống
- Núi Rainier: tên gọi phổ biến hơn của cùng một ngọn núi, được đặt theo tên của sĩ quan hải quân Peter Rainier.
- Tahoma: một biến thể khác của tên gọi bản địa, thường được dùng để chỉ ngọn núi hoặc các địa danh liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Núi Rainier: tên gọi hiện đại chính thức.
- Tacoma: tên gọi bản địa, cũng là tên của thành phố gần đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mount Tacoma", nhưng có thể dùng: - To look out at Mount Tacoma: nhìn ra phía núi Tacoma. - From the top of the hill, you can look out at Mount Tacoma on a clear day. (Từ đỉnh đồi, bạn có thể nhìn ra phía núi Tacoma vào một ngày trời quang.)
Thành ngữ liên quan
- "As majestic as Mount Tacoma": hùng vĩ như núi Tacoma, dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sự ấn tượng.
- The cathedral's architecture is as majestic as Mount Tacoma. (Kiến trúc của nhà thờ hùng vĩ như núi Tacoma.)